EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › explore social identities
explore social identities
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
khám phá bản sắc xã hội
UK /ɪkˈsplɔːr ˈsoʊʃəl aɪˈdɛntɪtiz/
·
US /ɪkˈsplɔːr ˈsoʊʃəl aɪˈdɛntɪtiz/
to investigate how individuals define themselves in society
Researchers explore social identities to understand group dynamics.
→ Các nhà nghiên cứu khám phá bản sắc xã hội để hiểu động lực nhóm.
Exploring social identities is essential for cultural studies.
→ Khám phá bản sắc xã hội là rất quan trọng cho nghiên cứu văn hóa.
Đồng nghĩa
examine identities
analyze roles
Collocations
explore differences
explore similarities
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về đa dạng văn hóa.
Cụm này thường được dùng trong nghiên cứu văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...