Kho từ › Collocations · sociology › examine consequences

examine consequences

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
xem xét hậu quả
UK /ɪɡˈzæm.ɪn ˈkɒn.sɪ.kwən.sɪz/ · US /ɪɡˈzæm.ɪn ˈkɒn.sɪ.kwən.sɪz/
to look closely at the results of actions
It's essential to examine consequences of social policies.
→ Cần thiết phải xem xét hậu quả của các chính sách xã hội.
They examine consequences for marginalized groups.→ Họ xem xét hậu quả đối với các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩa
assess outcomesanalyze results
Collocations
evaluate consequencesunderstand consequences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.
Xem xét hậu quả giúp hiểu rõ hơn về các quyết định xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...