seed
Nghĩa
Định nghĩa · The part of a plant that can grow into a new plant.
“He planted a seed in the garden.”Anh ấy đã trồng một hạt giống trong vườn.
“He planted a seed in the garden last spring.”Anh ấy đã trồng một hạt giống trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng seed trong các bài viết về nông nghiệp hoặc sinh thái.
Ghi chú · Hạt giống là phần quan trọng trong quá trình trồng cây.