Kho từ › seed

seed ID 264055 /siːd/

B1 danh từ
hạt giống
He planted a seed in the garden.
→ Anh ấy đã trồng một hạt giống trong vườn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...