Kho từ › seed

seed

B1 danh từ
hạt giống
UK /siːd/ · US /siːd/
The part of a plant that can grow into a new plant.
He planted a seed in the garden.
→ Anh ấy đã trồng một hạt giống trong vườn.
He planted a seed in the garden last spring.→ Anh ấy đã trồng một hạt giống trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English.
Đồng nghĩa
grainkernel
Collocations
plant a seedseed bankseedling
🎯 IELTS: Sử dụng seed trong các bài viết về nông nghiệp hoặc sinh thái.
Hạt giống là phần quan trọng trong quá trình trồng cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...