Kho từ › bottle

bottle ID 486325 /ˈbɒtl/

B1 danh từ
chai
She drank water from a plastic bottle.
→ Cô ấy đã uống nước từ một chai nhựa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...