Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ing

/ɪŋ/ B1

Nghĩa

hình thức động từ hậu tố

Định nghĩa · A suffix used to form the present participle of verbs.

“I enjoy reading books.”Tôi thích đọc sách.

“Running is a great way to stay fit.”Chạy bộ là cách tuyệt vời để giữ dáng.

Cấu tạoHậu tố này được thêm vào động từ để tạo dạng hiện tại phân từ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ing để làm phong phú thêm câu văn của bạn.

Ghi chú · Hậu tố này rất phổ biến trong tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...