Kho từ › bone

bone

B1 danh từ
xương
UK /boʊn/ · US /boʊn/
the hard structure in living bodies.
The dog buried a bone in the yard.
→ Con chó đã chôn một cái xương trong sân.
She broke a bone in her arm.→ Cô ấy bị gãy xương cánh tay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
skeletonosseous tissue
Collocations
bone marrowbone fracture
Họ từ
bony (adj)boneless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe và cơ thể.
Có thể đếm được: a bone, two bones.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...