Kho từ › formation

formation

B1 danh từ
sự hình thành
UK /fɔːrˈmeɪʃən/ · US /fɔːrˈmeɪʃən/
the process of forming something.
The formation of clouds is fascinating.
→ Sự hình thành của mây thật thú vị.
The formation of clouds takes time.→ Quá trình hình thành mây cần thời gian.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
creationdevelopment
Collocations
cloud formationteam formationformation process
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quá trình phát triển.
Dùng để chỉ sự hình thành hoặc phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...