Kho từ › tutorial

tutorial

B1 danh từ
hướng dẫn
UK /tjuːˈtɔːriəl/ · US /tjuːˈtɔːriəl/
A lesson or guide on a specific subject.
I watched a tutorial on how to cook.
→ Tôi đã xem một video hướng dẫn cách nấu ăn.
She has a tutorial every Friday.→ Cô ấy có buổi hướng dẫn mỗi thứ Sáu.
Đồng nghĩa
sessioncoaching
Collocations
attend a tutorialtutorial group
Họ từ
tutor (n/v)
🎯 IELTS: Mô tả hướng dẫn trong bài viết học thuật.
Thường là nhóm nhỏ với giảng viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...