Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

med

/mɛd/ B1

Nghĩa

y học viết tắt

Định nghĩa · Abbreviation for medicine or medical fields.

“He is studying med at university.”Anh ấy đang học y tại đại học.

Đồng nghĩa medicinehealthcare
Cấu tạoViết tắt của 'medicine'.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng med khi nói về lĩnh vực y học.

Ghi chú · Med thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...