Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entity

/ˈɛntɪti/ B1

Nghĩa

thực thể danh từ

Định nghĩa · Something that exists as a separate unit.

“The company is a legal entity.”Công ty là một thực thể pháp lý.

“An entity can be a person or a company.”Một thực thể có thể là một người hoặc một công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'entity' để nói về tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...