entity
/ˈɛntɪti/ B1
Nghĩa
thực thể
danh từ
Định nghĩa · Something that exists as a separate unit.
“The company is a legal entity.”Công ty là một thực thể pháp lý.
“An entity can be a person or a company.”Một thực thể có thể là một người hoặc một công ty.
Đồng nghĩa
beingorganization
Cụm hay dùng
legal entitybusiness entitynonprofit entity
Mẹo IELTS · Sử dụng 'entity' để nói về tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.