Kho từ › entity

entity

B1 danh từ
thực thể
UK /ˈɛntɪti/ · US /ˈɛntɪti/
Something that exists as a separate unit.
The company is a legal entity.
→ Công ty là một thực thể pháp lý.
An entity can be a person or a company.→ Một thực thể có thể là một người hoặc một công ty.
Đồng nghĩa
beingorganization
Collocations
legal entitybusiness entitynonprofit entity
🎯 IELTS: Sử dụng 'entity' để nói về tổ chức trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...