Kho từ › gate

gate

B1 danh từ
cổng
UK /ɡeɪt/ · US /ɡeɪt/
A structure that allows entry or exit.
Please close the gate behind you.
→ Xin vui lòng đóng cổng lại sau khi bạn đi qua.
The gate was locked at night for security.→ Cổng đã được khóa vào ban đêm để đảm bảo an ninh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gata', nghĩa là 'cổng'.
Đồng nghĩa
entrancedoor
Collocations
open the gateclose the gate
🎯 IELTS: Dùng 'gate' để mô tả lối vào trong bài viết.
Cổng thường mang tính bảo mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...