Kho từ › moderator

moderator

B1 danh từ
người điều hành
UK /ˈmɒdəreɪtə/ · US /ˈmɒdəreɪtə/
A person who manages a discussion or forum.
The moderator led the discussion.
→ Người điều hành đã dẫn dắt cuộc thảo luận.
The moderator kept the debate organized.→ Người điều hành đã giữ cho cuộc tranh luận có tổ chức.
Đồng nghĩa
facilitatoradministrator
Collocations
online moderatordiscussion moderator
🎯 IELTS: Nêu vai trò của người điều hành trong bài nói.
Thường dùng trong các diễn đàn trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...