Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moderator

/ˈmɒdəreɪtə/ B1

Nghĩa

người điều hành danh từ

Định nghĩa · A person who manages a discussion or forum.

“The moderator led the discussion.”Người điều hành đã dẫn dắt cuộc thảo luận.

“The moderator kept the debate organized.”Người điều hành đã giữ cho cuộc tranh luận có tổ chức.

Mẹo IELTS · Nêu vai trò của người điều hành trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong các diễn đàn trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...