Kho từ › tutorials

tutorials

B1 danh từ số nhiều
hướng dẫn học
UK /tjuːˈtɔːriəlz/ · US /tjuːˈtɔːriəlz/
Multiple lessons or guides on specific subjects.
I watched several tutorials to learn how to cook.
→ Tôi đã xem nhiều video hướng dẫn để học nấu ăn.
The tutorials cover various topics in depth.→ Các hướng dẫn bao gồm nhiều chủ đề một cách sâu sắc.
Đồng nghĩa
guidesinstructions
Collocations
educational tutorialstutorials availablevideo tutorials
🎯 IELTS: Đề cập đến hướng dẫn học trong bài viết.
Hướng dẫn học giúp người học tiếp thu kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...