Kho từ › roman

roman

B1 tính từ
thuộc về La Mã
UK /ˈroʊmən/ · US /ˈroʊmən/
Relating to ancient Rome or its culture.
The Roman Empire was very powerful.
→ Đế chế La Mã rất hùng mạnh.
Roman architecture is known for its grandeur.→ Kiến trúc La Mã nổi tiếng với sự hoành tráng.
Đồng nghĩa
ancient Romanclassical
Collocations
Roman historyRoman EmpireRoman culture
🎯 IELTS: Sử dụng 'Roman' để làm nổi bật văn hóa cổ đại.
Nên dùng khi nói về lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...