duties
/ˈduːtiz/ B1
Nghĩa
nhiệm vụ
danh từ số nhiều
Định nghĩa · Tasks or responsibilities assigned to someone.
“He has many duties at his job.”Anh ấy có nhiều nhiệm vụ trong công việc.
“His duties include managing the team and reporting to the manager.”Nhiệm vụ của anh ấy bao gồm quản lý đội và báo cáo cho quản lý.
Đồng nghĩa
responsibilitiesobligations
Cụm hay dùng
job dutiesofficial duties
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'duty' với hậu tố '-ies'.
Mẹo IELTS · Dùng 'duties' để mô tả công việc trong IELTS.
Ghi chú · Nhiệm vụ cần được hoàn thành đúng hạn.