Kho từ › valuable

valuable

B1 tính từ
quý giá
UK /ˈvæljuːəbl/ · US /ˈvæljuːəbl/
Valuable means worth a lot of money or importance.
This painting is very valuable.
→ Bức tranh này rất quý giá.
This painting is very valuable.→ Bức tranh này rất quý giá.
Đồng nghĩa
preciousworthwhile
Collocations
valuable resourcevaluable lessonvaluable experience
🎯 IELTS: Sử dụng 'valuable' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Quý giá thường dùng để mô tả tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...