Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

valuable

/ˈvæljuːəbl/ B1

Nghĩa

quý giá tính từ

Định nghĩa · Valuable means worth a lot of money or importance.

“This painting is very valuable.”Bức tranh này rất quý giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'valuable' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Quý giá thường dùng để mô tả tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...