collectables
Nghĩa
Định nghĩa · Items collected for their value or interest.
“He has many collectables from his travels.”Anh ấy có nhiều đồ sưu tầm từ những chuyến đi.
Mẹo IELTS · Mô tả sở thích sưu tầm trong phần nói về bản thân.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sở thích sưu tầm.