Kho từ › ethics

ethics

B1 danh từ số nhiều
đạo đức
UK /ˈɛθɪks/ · US /ˈɛθɪks/
moral principles that govern behavior.
Ethics are important in business.
→ Đạo đức rất quan trọng trong kinh doanh.
Ethics guide our decisions in life.→ Đạo đức hướng dẫn quyết định của chúng ta trong cuộc sống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
moralityprinciples
Collocations
business ethicsethical standardsmedical ethics
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các vấn đề đạo đức.
Dùng để chỉ các nguyên tắc đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...