Kho từ › dragon

dragon

B1 danh từ
rồng
UK /ˈdræɡən/ · US /ˈdræɡən/
A mythical creature often depicted as a large dragon.
The dragon is a mythical creature.
→ Con rồng là một sinh vật huyền thoại.
The dragon breathed fire in the story.→ Con rồng phun lửa trong câu chuyện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
serpentbeast
Collocations
fire-breathing dragondragon mythologydragon slayer
🎯 IELTS: Sử dụng dragon khi thảo luận về văn hóa và truyền thuyết.
Rồng thường xuất hiện trong truyền thuyết và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...