Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dragon

/ˈdræɡən/ B1

Nghĩa

rồng danh từ

Định nghĩa · A mythical creature often depicted as a large dragon.

“The dragon is a mythical creature.”Con rồng là một sinh vật huyền thoại.

“The dragon breathed fire in the story.”Con rồng phun lửa trong câu chuyện.

Đồng nghĩa serpentbeast
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng dragon khi thảo luận về văn hóa và truyền thuyết.

Ghi chú · Rồng thường xuất hiện trong truyền thuyết và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...