Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

captain

/ˈkæptɪn/ B1

Nghĩa

thuyền trưởng danh từ

Định nghĩa · The leader of a group or team, especially in sports.

“The captain gave orders to the crew.”Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn.

Mẹo IELTS · Dùng 'captain' để nói về vai trò lãnh đạo.

Ghi chú · Thuyền trưởng tàu thủy, cũng là đội trưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...