Kho từ › fantastic

fantastic

B1 tính từ
tuyệt vời
UK /fænˈtæstɪk/ · US /fænˈtæstɪk/
Very good or impressive.
The concert was fantastic!
→ Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
The movie was fantastic and kept me on the edge of my seat.→ Bộ phim thật tuyệt vời và khiến tôi hồi hộp.
Đồng nghĩa
amazingincredible
Trái nghĩa
terribleawful
Collocations
fantastic jobfantastic opportunityfantastic view
🎯 IELTS: Sử dụng 'fantastic' để thể hiện cảm xúc tích cực.
Dùng để khen ngợi điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...