EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heating
heating
B1
danh từ
sưởi ấm
UK /ˈhiːtɪŋ/
·
US /ˈhiːtɪŋ/
The process of making a place warm.
The heating system is not working.
→ Hệ thống sưởi ấm không hoạt động.
The heating in my house is broken.
→ Hệ thống sưởi ấm trong nhà tôi bị hỏng.
Đồng nghĩa
warming
heating system
Collocations
central heating
heating system
heating bill
Họ từ
heat (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nhà ở trong IELTS.
Dùng để chỉ hệ thống làm ấm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...