Kho từ › dealing

dealing

B1 danh từ
thỏa thuận
UK /ˈdiːlɪŋ/ · US /ˈdiːlɪŋ/
The act of managing or handling something.
Dealing with customers is part of my job.
→ Giải quyết với khách hàng là một phần công việc của tôi.
Dealing with problems can be challenging.→ Giải quyết vấn đề có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩa
negotiationmanagement
Collocations
dealing with issuesdealing effectivelydealing strategy
Họ từ
deal (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về kỹ năng giải quyết vấn đề.
Thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...