Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit

/kəˈmɪt/ B1

Nghĩa

cam kết động từ

Định nghĩa · To make a promise to do something.

“I commit to finishing my work on time.”Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.

“I commit to finishing the project on time.”Tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'commit' để thể hiện sự nghiêm túc.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cam kết hoặc hứa hẹn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...