EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commit
commit
B1
động từ
cam kết
UK /kəˈmɪt/
·
US /kəˈmɪt/
To make a promise to do something.
I commit to finishing my work on time.
→ Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.
I commit to finishing the project on time.
→ Tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
promise
pledge
Collocations
commit to memory
commit a crime
commit resources
Họ từ
commitment (n)
committed (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'commit' để thể hiện sự nghiêm túc.
Dùng để chỉ sự cam kết hoặc hứa hẹn.
Có trong các bộ
📚
51. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...