commit
/kəˈmɪt/ B1
Nghĩa
cam kết
động từ
Định nghĩa · To make a promise to do something.
“I commit to finishing my work on time.”Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.
“I commit to finishing the project on time.”Tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Cụm hay dùng
commit to memorycommit a crimecommit resources
Mẹo IELTS · Sử dụng 'commit' để thể hiện sự nghiêm túc.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cam kết hoặc hứa hẹn.