Kho từ › commit

commit

B1 động từ
cam kết
UK /kəˈmɪt/ · US /kəˈmɪt/
To make a promise to do something.
I commit to finishing my work on time.
→ Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.
I commit to finishing the project on time.→ Tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
promisepledge
Collocations
commit to memorycommit a crimecommit resources
Họ từ
commitment (n)committed (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'commit' để thể hiện sự nghiêm túc.
Dùng để chỉ sự cam kết hoặc hứa hẹn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...