Kho từ › tiny

tiny

B1 tính từ
nhỏ bé
UK /ˈtaɪni/ · US /ˈtaɪni/
Very small in size.
The kitten is tiny and cute.
→ Chú mèo con nhỏ bé và dễ thương.
There is a tiny mistake in the report.→ Có một lỗi nhỏ trong báo cáo.
Đồng nghĩa
smallminute
Collocations
tiny bittiny house
Họ từ
tininess (n)
🎯 IELTS: Mô tả kích thước trong phần nói về đồ vật.
Thường dùng để nhấn mạnh kích thước rất nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...