tiny
/ˈtaɪni/ B1
Nghĩa
nhỏ bé
tính từ
Định nghĩa · Very small in size.
“The kitten is tiny and cute.”Chú mèo con nhỏ bé và dễ thương.
“There is a tiny mistake in the report.”Có một lỗi nhỏ trong báo cáo.
Mẹo IELTS · Mô tả kích thước trong phần nói về đồ vật.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh kích thước rất nhỏ.