operational
Nghĩa
Định nghĩa · related to the functioning of an organization.
“The system is now fully operational.”Hệ thống hiện đã hoạt động hoàn toàn.
“Operational efficiency is crucial for success.”Hiệu quả hoạt động là rất quan trọng cho thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý và tổ chức.
Ghi chú · Dùng để chỉ các hoạt động của tổ chức.