Kho từ › operational

operational

B1 tính từ
thuộc về hoạt động
UK /ˌɒpəˈreɪʃənl/ · US /ˌɒpəˈreɪʃənl/
related to the functioning of an organization.
The system is now fully operational.
→ Hệ thống hiện đã hoạt động hoàn toàn.
Operational efficiency is crucial for success.→ Hiệu quả hoạt động là rất quan trọng cho thành công.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'operate' và hậu tố '-ional'.
Đồng nghĩa
functionalpractical
Collocations
operational strategyoperational costsoperational procedures
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý và tổ chức.
Dùng để chỉ các hoạt động của tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...