liberal
Nghĩa
Định nghĩa · Open to new ideas and opinions.
“She has a liberal attitude towards education.”Cô ấy có thái độ cởi mở đối với giáo dục.
“He has a liberal view on social issues.”Anh ấy có quan điểm cởi mở về các vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quan điểm trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và giáo dục.