Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liberal

/ˈlɪbərəl/ B1

Nghĩa

cởi mở tính từ

Định nghĩa · Open to new ideas and opinions.

“She has a liberal attitude towards education.”Cô ấy có thái độ cởi mở đối với giáo dục.

“He has a liberal view on social issues.”Anh ấy có quan điểm cởi mở về các vấn đề xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quan điểm trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...