Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

livecam

/ˈlaɪv.kæm/ B1

Nghĩa

camera trực tiếp danh từ

Định nghĩa · A camera that streams live video online.

“The livecam shows the beach in real-time.”Camera trực tiếp cho thấy bãi biển theo thời gian thực.

Mẹo IELTS · Dùng 'livecam' để nói về công nghệ trực tiếp.

Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...