EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› livecam
livecam
B1
danh từ
camera trực tiếp
UK /ˈlaɪv.kæm/
·
US /ˈlaɪv.kæm/
A camera that streams live video online.
The livecam shows the beach in real-time.
→ Camera trực tiếp cho thấy bãi biển theo thời gian thực.
The livecam shows the beach in real-time.
→ Camera trực tiếp cho thấy bãi biển theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
webcam
live camera
Collocations
livecam feed
livecam stream
livecam view
🎯
IELTS:
Dùng 'livecam' để nói về công nghệ trực tiếp.
Thường dùng trong truyền thông trực tuyến.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...