Kho từ › jay

jay

B1 danh từ
chim jay
UK /dʒeɪ/ · US /dʒeɪ/
A type of bird known for its bright colors.
The jay is known for its beautiful colors.
→ Chim jay nổi tiếng với màu sắc đẹp.
The jay is often seen in forests and parks.→ Chim jay thường được nhìn thấy trong rừng và công viên.
Đồng nghĩa
birdsongbird
Collocations
blue jayjay speciesjay call
🎯 IELTS: Nói về thiên nhiên, có thể đề cập đến jay.
Chim jay có màu sắc rất đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...