Kho từ › gap

gap

B1 danh từ
khoảng trống
UK /ɡæp/ · US /ɡæp/
An empty space between two things.
There is a gap between the two buildings.
→ Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà.
There is a gap in the fence.→ Có một khoảng trống trong hàng rào.
Đồng nghĩa
openingspace
Collocations
gap yeargeneration gapgap analysis
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự khác biệt trong IELTS.
Có thể chỉ khoảng trống vật lý hoặc ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...