EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sides
sides
B1
danh từ
mặt, bên
UK /saɪdz/
·
US /saɪdz/
The sides or surfaces of an object.
The box has two sides that can be opened.
→ Chiếc hộp có hai mặt có thể mở ra.
The box has two sides that open.
→ Chiếc hộp có hai mặt mở ra.
Đồng nghĩa
flanks
edges
Collocations
both sides
side by side
side effects
🎯
IELTS:
Sử dụng 'sides' để mô tả các khía cạnh khác nhau.
Thường dùng để chỉ các mặt của vật thể.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...