Kho từ › sides

sides

B1 danh từ
mặt, bên
UK /saɪdz/ · US /saɪdz/
The sides or surfaces of an object.
The box has two sides that can be opened.
→ Chiếc hộp có hai mặt có thể mở ra.
The box has two sides that open.→ Chiếc hộp có hai mặt mở ra.
Đồng nghĩa
flanksedges
Collocations
both sidesside by sideside effects
🎯 IELTS: Sử dụng 'sides' để mô tả các khía cạnh khác nhau.
Thường dùng để chỉ các mặt của vật thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...