cache
Nghĩa
Định nghĩa · A temporary storage area for data.
“The browser stores data in a cache.”Trình duyệt lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm.
“The cache stores frequently accessed files.”Bộ nhớ tạm lưu trữ các tệp thường xuyên được truy cập.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.