lease
Nghĩa
Định nghĩa · a legal agreement to rent something
“They signed a lease for the apartment.”Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
“The lease expires next month.”Hợp đồng thuê hết hạn vào tháng sau.
Mẹo IELTS · Dùng trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc xe.
Ghi chú · Thường dùng cho bất động sản, thiết bị.