Kho từ › lease

lease

B1 danh từ
hợp đồng thuê
UK /liːs/ · US /liːs/
a legal agreement to rent something
They signed a lease for the apartment.
→ Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
The lease expires next month.→ Hợp đồng thuê hết hạn vào tháng sau.
Đồng nghĩa
rental agreementtenancy
Collocations
sign a leaselease agreementlease term
Họ từ
lessor (n)lessee (n)leasing (n)
🎯 IELTS: Dùng trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc xe.
Thường dùng cho bất động sản, thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...