Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

productions

/prəˈdʌkʃənz/ B1

Nghĩa

sản phẩm danh từ

Định nghĩa · Items produced, especially in a factory or by a company.

“The theater is known for its productions.”Nhà hát nổi tiếng với các sản phẩm của mình.

“The factory's productions are shipped worldwide.”Các sản phẩm của nhà máy được vận chuyển toàn cầu.

Đồng nghĩa productsoutput
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'produce' với hậu tố '-tion'.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về productions trong bài viết sẽ làm phong phú nội dung.

Ghi chú · Productions thường liên quan đến ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...