Kho từ › hobbies

hobbies

B1 danh từ
sở thích
UK /ˈhɒbiz/ · US /ˈhɒbiz/
Activities done for enjoyment during free time.
Reading and painting are her hobbies.
→ Đọc sách và vẽ là sở thích của cô ấy.
Reading is one of my favorite hobbies.→ Đọc sách là một trong những sở thích yêu thích của tôi.
Đồng nghĩa
interestspastimes
Collocations
hobbies and interestspopular hobbieshobby activities
🎯 IELTS: Sử dụng 'hobbies' để nói về sở thích cá nhân.
Giúp thư giãn và phát triển bản thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...