hobbies
/ˈhɒbiz/ B1
Nghĩa
sở thích
danh từ
Định nghĩa · Activities done for enjoyment during free time.
“Reading and painting are her hobbies.”Đọc sách và vẽ là sở thích của cô ấy.
“Reading is one of my favorite hobbies.”Đọc sách là một trong những sở thích yêu thích của tôi.
Cụm hay dùng
hobbies and interestspopular hobbieshobby activities
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hobbies' để nói về sở thích cá nhân.
Ghi chú · Giúp thư giãn và phát triển bản thân.