EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› disaster
disaster
B1
danh từ
thảm họa
UK /dɪˈzæstər/
·
US /dɪˈzæstər/
A sudden event causing great damage or suffering.
The earthquake was a major disaster.
→ Động đất là một thảm họa lớn.
The earthquake was a terrible disaster.
→ Động đất là một thảm họa khủng khiếp.
Đồng nghĩa
catastrophe
calamity
Collocations
natural disaster
disaster relief
disaster management
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về vấn đề xã hội trong IELTS.
Thường liên quan đến thiên tai.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...