Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster

/dɪˈzæstər/ B1

Nghĩa

thảm họa danh từ

Định nghĩa · A sudden event causing great damage or suffering.

“The earthquake was a major disaster.”Động đất là một thảm họa lớn.

“The earthquake was a terrible disaster.”Động đất là một thảm họa khủng khiếp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến thiên tai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...