Kho từ › console

console

B1 danh từ
bảng điều khiển
UK /ˈkɒnsoʊl/ · US /ˈkɒnsoʊl/
A device used to control or manage something.
He adjusted the settings on the console.
→ Anh ấy điều chỉnh các cài đặt trên bảng điều khiển.
He adjusted the settings on the console.→ Anh ấy đã điều chỉnh các cài đặt trên bảng điều khiển.
Đồng nghĩa
control paneldashboard
Collocations
gaming consolecontrol console
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để tăng điểm từ vựng.
Thường dùng trong công nghệ và trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...