EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› console
console
B1
danh từ
bảng điều khiển
UK /ˈkɒnsoʊl/
·
US /ˈkɒnsoʊl/
A device used to control or manage something.
He adjusted the settings on the console.
→ Anh ấy điều chỉnh các cài đặt trên bảng điều khiển.
He adjusted the settings on the console.
→ Anh ấy đã điều chỉnh các cài đặt trên bảng điều khiển.
Đồng nghĩa
control panel
dashboard
Collocations
gaming console
control console
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để tăng điểm từ vựng.
Thường dùng trong công nghệ và trò chơi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...