giant
/ˈdʒaɪənt/ B1
Nghĩa
khổng lồ
tính từ
Định nghĩa · Very large in size or amount.
“The giant statue attracted many tourists.”Bức tượng khổng lồ đã thu hút nhiều du khách.
“The giant statue attracted many visitors.”Bức tượng khổng lồ thu hút nhiều du khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh kích thước trong IELTS Writing.
Ghi chú · Có thể dùng để mô tả vật thể hoặc khái niệm.