Kho từ › giant

giant

B1 tính từ
khổng lồ
UK /ˈdʒaɪənt/ · US /ˈdʒaɪənt/
Very large in size or amount.
The giant statue attracted many tourists.
→ Bức tượng khổng lồ đã thu hút nhiều du khách.
The giant statue attracted many visitors.→ Bức tượng khổng lồ thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
hugeenormous
Trái nghĩa
smalltiny
Collocations
giant leapgiant panda
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kích thước trong IELTS Writing.
Có thể dùng để mô tả vật thể hoặc khái niệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...