EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shipped
shipped
B1
động từ
gửi đi
UK /ʃɪpt/
·
US /ʃɪpt/
To send something to a place, usually by mail or transport.
The package was shipped yesterday.
→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
The package was shipped to the wrong address.
→ Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ sai.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ship' với hậu tố '-ped'.
Đồng nghĩa
dispatched
sent
Collocations
shipped order
shipped goods
🎯
IELTS:
Dùng 'shipped' để mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.
Cần kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...