Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shipped

/ʃɪpt/ B1

Nghĩa

gửi đi động từ

Định nghĩa · To send something to a place, usually by mail or transport.

“The package was shipped yesterday.”Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.

“The package was shipped to the wrong address.”Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ sai.

Đồng nghĩa dispatchedsent
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'ship' với hậu tố '-ped'.

Mẹo IELTS · Dùng 'shipped' để mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.

Ghi chú · Cần kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...