shipped
Nghĩa
Định nghĩa · To send something to a place, usually by mail or transport.
“The package was shipped yesterday.”Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
“The package was shipped to the wrong address.”Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ sai.
Mẹo IELTS · Dùng 'shipped' để mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.
Ghi chú · Cần kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.