Kho từ › shipped

shipped

B1 động từ
gửi đi
UK /ʃɪpt/ · US /ʃɪpt/
To send something to a place, usually by mail or transport.
The package was shipped yesterday.
→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
The package was shipped to the wrong address.→ Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ sai.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ship' với hậu tố '-ped'.
Đồng nghĩa
dispatchedsent
Collocations
shipped ordershipped goods
🎯 IELTS: Dùng 'shipped' để mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.
Cần kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...