Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

approaches

/əˈproʊtʃɪz/ B1

Nghĩa

cách tiếp cận danh từ

Định nghĩa · Methods or ways to deal with something.

“Different approaches can solve the problem.”Các cách tiếp cận khác nhau có thể giải quyết vấn đề.

“Different approaches can lead to better solutions.”Các cách tiếp cận khác nhau có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách tiếp cận trong bài viết để thể hiện sự đa dạng.

Ghi chú · Dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...