Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

biz

/bɪz/ B1

Nghĩa

kinh doanh danh từ

Định nghĩa · Short form of business, often used informally.

“He is starting his own biz next year.”Anh ấy sẽ bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.

“She started her own biz last year.”Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng năm ngoái.

Đồng nghĩa enterprisecompany

Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong văn viết chính thức.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...