Kho từ › biz

biz

B1 danh từ
kinh doanh
UK /bɪz/ · US /bɪz/
Short form of business, often used informally.
He is starting his own biz next year.
→ Anh ấy sẽ bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.
She started her own biz last year.→ Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng năm ngoái.
Đồng nghĩa
enterprisecompany
Collocations
small bizonline bizlocal biz
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong văn viết chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...