Kho từ › nintendo

nintendo

B1 danh từ
công ty game
UK /nɪnˈtɛndoʊ/ · US /nɪnˈtɛndoʊ/
A company known for video games and consoles.
Nintendo is famous for its video games.
→ Nintendo nổi tiếng với các trò chơi video.
Nintendo creates popular gaming consoles.→ Nintendo tạo ra các máy chơi game phổ biến.
Đồng nghĩa
gaming companyentertainment brand
Collocations
Nintendo gamesNintendo Switch
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa cho các chủ đề về công nghệ.
Nên biết về các sản phẩm của công ty này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...