usual
Nghĩa
Định nghĩa · Commonly seen or done; normal.
“She arrived at her usual time.”Cô ấy đến vào thời gian thông thường.
“It's usual for him to arrive late.”Thường thì anh ấy đến muộn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'usual' để mô tả thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó quen thuộc.