EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› usual
usual
B1
tính từ
thông thường
UK /ˈjuːʒuəl/
·
US /ˈjuːʒuəl/
Commonly seen or done; normal.
She arrived at her usual time.
→ Cô ấy đến vào thời gian thông thường.
It's usual for him to arrive late.
→ Thường thì anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩa
normal
typical
Trái nghĩa
unusual
Collocations
usual practice
usual time
usual behavior
🎯
IELTS:
Sử dụng 'usual' để mô tả thói quen trong IELTS.
Dùng để chỉ điều gì đó quen thuộc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...