Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

usual

/ˈjuːʒuəl/ B1

Nghĩa

thông thường tính từ

Định nghĩa · Commonly seen or done; normal.

“She arrived at her usual time.”Cô ấy đến vào thời gian thông thường.

“It's usual for him to arrive late.”Thường thì anh ấy đến muộn.

Đồng nghĩa normaltypical
Trái nghĩa unusual

Mẹo IELTS · Sử dụng 'usual' để mô tả thói quen trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó quen thuộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...