Kho từ › usual

usual

B1 tính từ
thông thường
UK /ˈjuːʒuəl/ · US /ˈjuːʒuəl/
Commonly seen or done; normal.
She arrived at her usual time.
→ Cô ấy đến vào thời gian thông thường.
It's usual for him to arrive late.→ Thường thì anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩa
normaltypical
Trái nghĩa
unusual
Collocations
usual practiceusual timeusual behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'usual' để mô tả thói quen trong IELTS.
Dùng để chỉ điều gì đó quen thuộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...