Kho từ › highlights

highlights

B1 danh từ
điểm nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪts/ · US /ˈhaɪlaɪts/
The most important or notable parts of something.
The highlights of the game were exciting.
→ Những điểm nổi bật của trận đấu rất thú vị.
The highlights of the event were amazing.→ Những điểm nổi bật của sự kiện thật tuyệt vời.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'highlight' với hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
high pointsfeatures
Collocations
highlights reelkey highlightsevent highlights
🎯 IELTS: Nên đề cập đến highlights trong bài viết để thu hút người đọc.
Highlights thường được nhắc đến trong các sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...