Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlights

/ˈhaɪlaɪts/ B1

Nghĩa

điểm nổi bật danh từ

Định nghĩa · The most important or notable parts of something.

“The highlights of the game were exciting.”Những điểm nổi bật của trận đấu rất thú vị.

“The highlights of the event were amazing.”Những điểm nổi bật của sự kiện thật tuyệt vời.

Đồng nghĩa high pointsfeatures
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'highlight' với hậu tố '-s'.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến highlights trong bài viết để thu hút người đọc.

Ghi chú · Highlights thường được nhắc đến trong các sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...