Kho từ › ongoing

ongoing

B1 tính từ
đang diễn ra
UK /ˈɒnˌɡoʊɪŋ/ · US /ˈɒnˌɡoʊɪŋ/
Continuing without interruption or pause.
The ongoing project will finish next month.
→ Dự án đang diễn ra sẽ hoàn thành vào tháng tới.
The ongoing project is expected to finish next year.→ Dự án đang diễn ra dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
Cấu tạo
Hình thành từ 'on' và 'going'.
Đồng nghĩa
continuinguninterrupted
Collocations
ongoing processongoing discussion
🎯 IELTS: Dùng 'ongoing' để mô tả tình huống hiện tại trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tình trạng hiện tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...