ongoing
/ˈɒnˌɡoʊɪŋ/ B1
Nghĩa
đang diễn ra
tính từ
Định nghĩa · Continuing without interruption or pause.
“The ongoing project will finish next month.”Dự án đang diễn ra sẽ hoàn thành vào tháng tới.
“The ongoing project is expected to finish next year.”Dự án đang diễn ra dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
Đồng nghĩa
continuinguninterrupted
Cụm hay dùng
ongoing processongoing discussion
Cấu tạoHình thành từ 'on' và 'going'.
Mẹo IELTS · Dùng 'ongoing' để mô tả tình huống hiện tại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng hiện tại.