imaging
Nghĩa
Định nghĩa · The process of creating visual representations.
“Medical imaging helps doctors diagnose diseases.”Hình ảnh y tế giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.
“Medical imaging helps doctors see inside the body.”Hình ảnh y tế giúp bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ và y tế.