Kho từ › betting

betting

B1 danh từ
cá cược
UK /ˈbɛtɪŋ/ · US /ˈbɛtɪŋ/
The act of risking money on an outcome.
Betting on sports is popular in many countries.
→ Cá cược thể thao rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
Betting on sports can be risky.→ Cá cược thể thao có thể rủi ro.
Đồng nghĩa
gamblingwagering
Collocations
online bettingsports bettingillegal betting
🎯 IELTS: Nên thảo luận về lợi và hại của cá cược.
Cần cẩn thận với cá cược.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...