gcc
Nghĩa
Định nghĩa · A council for cooperation among Gulf countries.
“The GCC countries work together on various issues.”Các nước GCC hợp tác với nhau về nhiều vấn đề.
“The GCC promotes economic collaboration.”Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh thúc đẩy sự hợp tác kinh tế.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về chính trị trong IELTS Writing.
Ghi chú · Nên biết về vai trò của hội đồng này.