Kho từ › gcc

gcc

B1 danh từ
Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh
UK /ˌdʒiːsiːˈsiː/ · US /ˌdʒiːsiːˈsiː/
A council for cooperation among Gulf countries.
The GCC countries work together on various issues.
→ Các nước GCC hợp tác với nhau về nhiều vấn đề.
The GCC promotes economic collaboration.→ Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh thúc đẩy sự hợp tác kinh tế.
Đồng nghĩa
Gulf Cooperation Council
Collocations
GCC summitGCC countries
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về chính trị trong IELTS Writing.
Nên biết về vai trò của hội đồng này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...