derived
/dɪˈraɪvd/ B1
Nghĩa
xuất phát từ
động từ
Định nghĩa · to come from or be based on something
“The word is derived from Latin.”Từ này xuất phát từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
originatedobtained
Cụm hay dùng
derived fromderived terms
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nguồn gốc từ vựng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ.