Kho từ › honor

honor

B1 danh từ
danh dự
UK /ˈɒnər/ · US /ˈɒnər/
Respect and admiration for someone or something.
It is an honor to receive this award.
→ Thật là vinh dự khi nhận giải thưởng này.
He earned honor for his bravery.→ Anh ấy đã nhận được danh dự vì sự dũng cảm.
Đồng nghĩa
respectesteem
Trái nghĩa
dishonordisgrace
Collocations
national honorhonor code
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về giá trị trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến thành tích hoặc phẩm chất tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...